词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chủ lực” (1)

chủ lực
英语 形main, key, principal
我的单词本
Đây là lực lượng chủ lực của quân đội.
This is the main force of the army.

swap_horiz 相关词“chủ lực” (1)

xe tăng chủ lực
英语 名main battle tank
我的单词本
Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
Main battle tanks are the backbone of the infantry.

format_quote 短语“chủ lực” (3)

Doanh thu từ dầu khí, mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Nga, đã giảm khoảng 20%.
Oil and gas revenues, Russia's main export, decreased by about 20%.
Đây là lực lượng chủ lực của quân đội.
This is the main force of the army.
Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
Main battle tanks are the backbone of the infantry.